🇻🇳 Một sáng kiến của Viện STI — Lan tỏa văn hóa đổi mới sáng tạo

Chuẩn Hồ sơ Công nghệ TechFair

Một cấu trúc thống nhất để mô tả công nghệ của doanh nghiệp — giúp so sánh, tìm kiếm và ghép nối chuyển giao công nghệ minh bạch, theo chuẩn quốc tế.

1. Vì sao cần chuẩn hồ sơ công nghệ?

Để kết nối chuyển giao công nghệ hiệu quả giữa doanh nghiệp Việt Nam và đối tác quốc tế, mỗi công nghệ cần được mô tả theo một cấu trúc thống nhất: cùng trường thông tin, cùng thang đo, cùng cách phân loại. Nhờ đó hai bên (và công cụ AI matchmaking) có thể so sánh và ghép nối chính xác.

Chuẩn của TechFair kế thừa ba khung quốc tế đã được công nhận rộng rãi:

Chuẩn này áp dụng cho mọi hồ sơ doanh nghiệp trên TechFair. Khi bấm vào một công ty trong danh bạ đối tác, bạn sẽ thấy hồ sơ công nghệ trình bày đúng theo cấu trúc dưới đây.

2. Các loại hồ sơ

Loại hồ sơDùng khi
TOChào công nghệ (Technology Offer)Doanh nghiệp công nghệ/sản phẩm muốn chuyển giao, cấp phép hoặc hợp tác đưa ra thị trường mới.
TRTìm công nghệ (Technology Request)Doanh nghiệp đang tìm giải pháp/công nghệ để giải quyết một nhu cầu cụ thể.
RDHợp tác nghiên cứu (R&D)Tìm đối tác cùng phát triển/nghiên cứu trong một dự án.

3. Cấu trúc trường thông tin

TrườngNội dung
Định danh hồ sơMã duy nhất (vd: TF-JP-001) + ngày cập nhật.
Thông tin doanh nghiệpTên, quốc gia, năm thành lập, quy mô, website, người liên hệ.
Ngành / lĩnh vựcPhân loại theo lĩnh vực chuẩn (NACE) — vd: Nông nghiệp, Năng lượng, Y tế…
Tiêu đề công nghệTên ngắn gọn của công nghệ/sản phẩm.
Tóm tắt1–3 câu nêu bản chất và giá trị cốt lõi.
Mô tả công nghệGiải thích công nghệ, cách hoạt động, hiện trạng.
Điểm đổi mới & lợi thếĐiều gì mới/khác biệt so với giải pháp hiện có.
Từ khóa công nghệCác từ khóa phân loại công nghệ (để tìm kiếm & ghép nối).
Lĩnh vực ứng dụngThị trường/ngành áp dụng công nghệ.
Mức độ sẵn sàng (TRL)Thang 1–9 (mục 4).
Sở hữu trí tuệ (IPR)Trạng thái bảo hộ (mục 6).
Loại hình hợp tác mong muốnHình thức hợp tác đề xuất (mục 5).
Đối tác mong muốnVai trò & quốc gia của đối tác cần tìm.

4. Mức độ sẵn sàng công nghệ — TRL (ISO 16290)

Thang TRL cho biết công nghệ đang ở giai đoạn nào, từ ý tưởng (TRL 1) đến sản phẩm đã vận hành thực tế (TRL 9). Đây là ngôn ngữ chung để đánh giá độ chín của công nghệ.

MứcTênÝ nghĩa
1Nguyên lý cơ bảnQuan sát và ghi nhận các nguyên lý khoa học cơ bản.
2Khái niệm công nghệHình thành khái niệm và ứng dụng công nghệ.
3Bằng chứng khái niệmChứng minh khái niệm bằng thực nghiệm.
4Kiểm chứng phòng labCông nghệ được kiểm chứng trong phòng thí nghiệm.
5Kiểm chứng môi trường liên quanKiểm chứng trong môi trường gần với thực tế.
6Trình diễn môi trường liên quanTrình diễn nguyên mẫu trong môi trường liên quan.
7Nguyên mẫu vận hànhTrình diễn nguyên mẫu trong môi trường vận hành.
8Hoàn thiện & kiểm địnhHệ thống hoàn chỉnh và được kiểm định.
9Vận hành thực tếĐã được chứng minh trong môi trường vận hành thực tế (thương mại hóa).

5. Loại hình hợp tác mong muốn

Theo phân loại của EEN, các hình thức hợp tác chuyển giao công nghệ gồm:

Chuyển giao / Li-xăng (License) Liên doanh (Joint venture) Hợp tác kỹ thuật Hợp đồng sản xuất Thương mại kèm hỗ trợ kỹ thuật Phân phối / đại lý / thầu phụ Tài chính / đầu tư Hợp tác nghiên cứu chung Cung cấp dịch vụ

6. Trạng thái sở hữu trí tuệ (IPR)

Đã được cấp bằng sáng chế Đã nộp đơn sáng chế (chờ cấp) Bí quyết công nghệ (know-how) Nhãn hiệu đã đăng ký Kiểu dáng / bản quyền Quyền độc quyền khác Chưa đăng ký bảo hộ

7. TechFair áp dụng chuẩn thế nào?

Ghi chú: TRL và một số trường trên hồ sơ hiện tại có thể là ước lượng dựa trên thông tin công khai; sẽ được doanh nghiệp xác nhận khi tham gia chính thức.

Nguồn tham khảo

• Enterprise Europe Network — Partnership Opportunities Database: een.ec.europa.eu/partnering-opportunities
• ISO 16290:2013 — Definition of the Technology Readiness Levels (TRLs): iso.org/standard/56064
• Phân loại ngành kinh tế NACE (EU) / VSIC (Việt Nam).

Xem hồ sơ công nghệ của đối tác

Duyệt danh bạ và bấm vào bất kỳ doanh nghiệp nào để xem hồ sơ công nghệ đầy đủ theo chuẩn này.

Đến danh bạ đối tác →